đồng tuế

đồng tuế

Hai đứa trẻ đồng tuế chơi đá cầu trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cùng tuổi: "đồng tuế" chỉ người cùng số tuổi với người khác, thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ xưa.
    • Bạn đồng niên: "đồng tuế" cũng có nghĩabạn sinh cùng năm, cùng lứa tuổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai người đồng tuế, cùng sinh năm 1990. (Hai người cùng số tuổi, đều sinh vào năm 1990.)
    • Trong làng, những người đồng tuế thường chơi thân với nhau. (Trong làng, những người cùng lứa tuổi hay kết bạn gắn bó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đồng tuế" thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, văn học cổ, hoặc khi nói về mối quan hệ bạn lâu năm cùng lứa.
    • Họ đồng tuế từ thuở thiếu thời, cùng nhau trải qua bao thăng trầm. (Họ bạn cùng tuổi từ nhỏ, đã cùng nhau trải qua nhiều biến cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng niên (danh từ): cùng năm sinh, cùng tuổitừ đồng nghĩa phổ biến hơn.

    • Chúng tôi đồng niên, cùng học một lớp. (Chúng tôi sinh cùng năm, học cùng lớp.)
  • Đồng lứa (danh từ): cùng thế hệ, cùng độ tuổi.

    • Trẻ đồng lứa thường dễ chia sẻ tâm sự. (Trẻ cùng lứa tuổi thường dễ tâm sự với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Cùng tuổi: chỉ sự tương đồng về số tuổi.
  • Cùng lứa: mang nghĩa rộng hơn, chỉ cùng thế hệ hoặc cùng độ tuổi.
  • Bạn đồng niên: bạn sinh cùng năm.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "đồng tuế", nhưng có thể kết hợp trong văn cảnh trang trọng:)
    • Đồng tuế tương ngộ: gặp gỡ người cùng tuổi (thường dùng trong văn chương để chỉ sự tri ngộ).